请输入您要查询的越南语单词:
单词
chết hoại
释义
chết hoại
坏死 <机体的局部组织或细胞死亡。坏死后原有的功能丧失。形成坏死的原因很多, 如局部血液循环断绝, 强酸、强碱等化学药品对局部组织的破坏。>
随便看
luyện nhôm
luyện quân
luyện than cốc
luyện thanh
luyện thuốc
luyện thành thói quen
luyện thép
luyện tập
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
luyện viết chữ
luyện viết văn
luyện võ
luyện đan
luyện đơn
luân canh
luân chuyển
luân hoán
luân hồi
luân lý
luân lý học
luân lưu
luân phiên
luân phiên chăn thả
luân phiên huấn luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:51:08