请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cam đắng
释义
cây cam đắng
代代花; 玳; 玳玳花 <常绿灌木, 小枝细长, 有短刺。叶椭圆形。花白色, 有香气, 可熏茶和制香精。>
随便看
Rây-ki-a-vích
rã
rã họng
rãnh
rãnh biển
rãnh bên
rãnh chốt
rãnh dẫn nước
rãnh giời
rãnh khám tầu
dây trong
dây trung hoà
dây truyền lực
dây trân
dây trói tù
dây trầm
dây trần
dây trời
dây trở lực
dây tua
dây tóc
dây tơ hồng
dây tết tóc
dây vôn-phram
dây vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:33:02