请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh Xuân Thu
释义
kinh Xuân Thu
春秋 <中国古代编年体的史书, 相传鲁国的《春秋》经过孔子修订。后来常用为历史著作的名称。>
随便看
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
tại ngũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 23:09:16