请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuệ nhãn
释义
tuệ nhãn
慧眼 <原是佛教用语, 指能认识到过去未来的眼力。今泛指敏锐的眼力。>
tuệ nhãn cao siêu
独具慧眼
随便看
dai hơi
dai nhách
dai như đỉa đói
Dakar
da láng
da lông
da lông bụng
da lông cao cấp
da lông ngắn
không thể không như vậy
không thể lường được
không thể nhịn được
không thể nào
không thể nào nói nổi
không thể nói
không thể nói là
không thể nói rõ
không thể nói được
không thể phai mờ
không thể phê phán mạnh
không thể so sánh nổi
không thể so sánh với nhau
không thể thay đổi
không thể thay đổi được nữa
không thể theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 18:42:44