请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh đô
释义
kinh đô
京都; 京; 京城 <旧时称国都。>
Kinh Đô
京都 <日本本州中西部一城市, 位于大阪东北偏北。建立于8世纪, 长期以来一直是日本的文化、艺术和宗教中心。尽管幕府将军崛起以后(1192年), 京都在政治上的地位有所削弱, 但从794年到1869年京都一直是 日本的首都。>
随便看
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
góc cầu
góc hình nhị diện
góc hình quạt
góc khúc tuyến
góc khúc xạ
góc kề
góc lõm
góc lập thể
góc lệch
góc lệch địa bàn
góc lồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 2:41:19