请输入您要查询的越南语单词:
单词
cước tiền gởi
释义
cước tiền gởi
汇费; 汇水 <银行或邮局办理汇款业务时, 按汇款金额所收的手续费。>
随便看
hát theo
hát theo điệu nhạc
hát thuật
hát trò
hát tuồng
hát tẩu mã
hát vang
hát vang tiến mạnh
hát vè
hát vần
hát xướng
hát xẩm
hát đuổi
hát đôi
hát đệm
hát đối
háu gái
háu ăn
háy
hâm
hâm hâm
hâm hấp
hâm lại
hâm mộ
hâm nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:53:52