请输入您要查询的越南语单词:
单词
cước gửi tiền
释义
cước gửi tiền
汇费; 汇水。<银行或邮局办理汇款业务时, 按汇款金额所收的手续费。>
随便看
ngồi ăn núi lở
ngồi đồng
ngồi đợi
ngồi đợi trời sáng
ngồm ngoàm
ngồng
ngồng nghềnh
ngồng ngồng
ngồn ngộn
ngổ
ngổng
ngổng ngang
ngổng nghểnh
ngổ ngáo
ngổn ngang
ngổn ngang trăm mối
ngỗng giời
ngỗ nghịch
ngỗng sư tử
ngỗng trời
ngỗng ông lễ ông
ngỗ ngược
ngộ
ngộ cảm
ngộ gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:01:42