请输入您要查询的越南语单词:
单词
cước gửi tiền
释义
cước gửi tiền
汇费; 汇水。<银行或邮局办理汇款业务时, 按汇款金额所收的手续费。>
随便看
nữ thần
nữ tiếp viên
nữ trang
nữ tu sĩ
nữ tài tử
nữ tì
nữ tính
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:40:45