请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiêng kỵ
释义
kiêng kỵ
避忌; 避讳 <不愿说出或听到某些会引起不愉快的字眼儿。也说避忌。>
讳; 讳忌; 忌讳 <因风俗习惯或个人理由等, 对某些言语或举动有所顾忌, 积久成为禁忌。>
không kiêng kị chút nào.
毫不讳忌。
không biết kiêng kị.
不知讳忌。
戒忌 <对忌讳的事情存有戒心。>
禁忌 <指医药上应避免的事物。>
随便看
mua buôn
mua bán
mua bán công bằng
mua bán ngoại tệ
mua bán ngoại tệ lậu
mua bảo hiểm
mua chung bán chung
mua chuộc
mua chuộc cử tri
mua chuộc để trúng cử
mua chác
mua chịu
mua chịu hàng nhà nước
mua danh
mua danh chuộc tiếng
mua danh cầu lợi
mua danh trục lợi
mua dây buộc mình
mua dầu
mua hàng
mua hàng tự chọn
mua hết
mua hộ
mua lúa non
mua lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 11:07:56