请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiềm
释义
kiềm
碱; 硷 <含氢氧根的化合物的统称。这种物质有涩味, 能使石蕊试纸变蓝, 能跟酸中和而形成盐。>
睑 <唐代南诏地区的一种行政单位, 大致与洲相当。>
Kiềm
黔 <贵州的别称。>
随便看
đánh tiêu hao
đánh tiếng
đánh tiếp viện
đánh toả ra
đánh trong ngõ
đánh trong phố
đánh trong thôn
đánh truy kích
đánh tráo
đánh trúng
đánh trượt
đánh trả
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
đánh trống bỏ dùi
đánh trống khua mõ
đánh trống kêu oan
đánh trống lãng
đánh trống lảng
đánh trống ngực
đánh trống qua cửa nhà sấm
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 6:56:32