请输入您要查询的越南语单词:
单词
chúng ta
释义
chúng ta
咱; 咱们 <总称已方(我或我们)和对方(你或你们)。>
người nghèo chúng ta đều chuyển mình rồi.
咱穷人都翻身了。
chúng ta là người một nhà.
咱们是一家人。
我们; 吾侪; 吾辈; 吾人; 吾 <代词, 称包括自己在内的若干人。>
随便看
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
đúng thời cơ
đúng thời gian đã định
đúng thời hạn
đúng thời vụ
đúng trọng tâm
đúng tuổi
đúng vào đầu
đúng vậy
đúng với ý nguyện
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
đún đởn
đúp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:22