请输入您要查询的越南语单词:
单词
chúng ta
释义
chúng ta
咱; 咱们 <总称已方(我或我们)和对方(你或你们)。>
người nghèo chúng ta đều chuyển mình rồi.
咱穷人都翻身了。
chúng ta là người một nhà.
咱们是一家人。
我们; 吾侪; 吾辈; 吾人; 吾 <代词, 称包括自己在内的若干人。>
随便看
không chủ định
không chừng
không chừng mực
không chửa
không coi ai ra gì
không con
không con cháu nối dõi
không cánh mà bay
không cân xứng
không câu chấp
không câu nệ
không câu nệ tiểu tiết
không câu thúc
không còn chỗ trống
không còn cách nào
không còn cách nào khác
không còn da thì lông mọc vào đâu
không còn gì
không còn hy vọng nào nữa
không còn lối thoát
không còn manh giáp
không còn một chỗ
không còn một gốc cây ngọn cỏ
không còn một xu dính túi
không còn nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:39:23