请输入您要查询的越南语单词:
单词
chúng ta
释义
chúng ta
咱; 咱们 <总称已方(我或我们)和对方(你或你们)。>
người nghèo chúng ta đều chuyển mình rồi.
咱穷人都翻身了。
chúng ta là người một nhà.
咱们是一家人。
我们; 吾侪; 吾辈; 吾人; 吾 <代词, 称包括自己在内的若干人。>
随便看
tiền mất tật mang
tiền mặt hiện có
tiền mừng
tiền mừng tuổi
tiền ngay
tiền ngân hàng
tiền nhiệm
tiền nhuận bút
tiền nhà
tiền nhân
tiền nhân hậu quả
tiền nhỏ
tiền nong
tiền nào việc ấy
tiền nước
tiền nước ngoài
tiền nộp phạt
tiền phi nghĩa
tiền phong
tiền phong bao
tiền phí tổn
tiền phương
tiền phạt nộp chậm
tiền phụ
tiền pê-sô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:23:21