请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền phạt nộp chậm
释义
tiền phạt nộp chậm
滞纳金 <因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱。>
随便看
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
chèo chẹo
chèo chẹt
chèo chống
chèo ghe
chèo kéo
chèo lái
chèo mũi
chèo ngọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 1:23:24