请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền nộp phạt
释义
tiền nộp phạt
滞纳金 <因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱。>
随便看
ba mươi sáu chước, chước đào là hơn
ba mặt một lời
ba mẹ
ba mẹ qua đời
ban
ban biên tập
ban bạch
ban bảo vệ
ban bố
ban ca kịch
ban chi ủy
bó buộc
bóc
bó chân
bó chân bó tay
bó chân trói tay
bó chặt
bóc lột
bóc lột siêu kinh tế
bóc lột thậm tệ
bóc lột tàn nhẫn
bóc lột tận xương tuỷ
bóc mòn
bóc ngắn cắn dài
bóc trần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:24:58