请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền nộp phạt
释义
tiền nộp phạt
滞纳金 <因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱。>
随便看
dẫn giải
sa sút
sa sầm
sa sầm mặt
sa sẩy
sa tanh
sa thạch
sa thải
sa tinh hoàn
sa trùng
sa trường
sa tử cung
sau
sau chót
Saudi Arabia
sau hết
sau khi
sau khi chết
sau khi mất
sau khi qua đời
sau lưng
sau lưng địch
sau nhà
sau này
sau này có ngày gặp lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 12:53:33