请输入您要查询的越南语单词:
单词
chút nữa
释义
chút nữa
回头 <少等一会儿; 过一段时间以后。>
tôi đi trước đây, chút nữa gặp lại!
我先走了, 回头见!
随便看
mũ áo đàng hoàng
mũ ô sa
mũ đan bằng liễu
mũ đinh
mũ đông pha
mũ đỏ
mũ ốc
mơ
Mơ-ba-ban
mơ hồ
mơ hồ không rõ
mơi
mơ màng
mơ mơ màng màng
mơ mộng
mơ mộng chuyện tình yêu
mơ mộng hão huyền
mơn
mơn man
mơn mởn
mơn trớn
mơ thái sợi
mơ thấy
mơ tưởng
mơ tưởng hoang đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:57:35