请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổng lộc
释义
bổng lộc
利禄 < (官吏的)钱财和爵禄。>
công danh bổng lộc.
功名利禄。
禄; 俸禄 <封建时代官吏的薪水。>
bổng lộc.
俸禄。 外快; 外财; 外水<指正常收入以外的收入。也说外水。>
随便看
ghi tạc
ghi tạm
ghi tội
ghi việc
ghi vào danh sách
ghi vào sổ
ghi vắn tắt
ghi âm
ghi âm và ghi hình
ghi điểm
ghi-đông
ghi-đông xe đạp
ghi đĩa
ghi đường
ghi ơn sau báo đáp
ghiền
ghiền công việc
ghiền gập
ghè
ghèn
ghèn mắt
ghé
ghé bước
ghé bước đến thăm
ghé bến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:47:28