请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổng lộc
释义
bổng lộc
利禄 < (官吏的)钱财和爵禄。>
công danh bổng lộc.
功名利禄。
禄; 俸禄 <封建时代官吏的薪水。>
bổng lộc.
俸禄。 外快; 外财; 外水<指正常收入以外的收入。也说外水。>
随便看
từ hàn
từ hành
từ hôn
từ hải
từ hội
từ hợp thành
từ khi
từ Khoái trở đi
từ khu
từ khúc
từ khước
từ kế
từ linh
từ loại
từ luật
từ láy
từ lâm
từ lâu
từ lóng
từ lúc
từ lúc sinh ra
từ lúc ấy
từ lực
từ lực tuyến
từ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:27:46