请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi gái
释义
chơi gái
白相 <嫖妓。玩弄女人。>
打野鸡 <嫖私娼。>
嫖 <旧社会男子到妓院玩弄妓女。>
狎妓 < 旧社会指玩弄妓女。>
随便看
áo gấm đi đêm
áo gối
áo hở cổ
áo khoác
áo khoác dài
áo khoác ngoài
áo không bâu
áo khăn
áo ki-mô-nô
áo kép
áo len
áo len tơ dày
áo leo núi
áo liệm
áo long bào
áo long cổn
áo lá
áo lính thuỷ
áo lót
áo lông
áo lạnh
áo lặn
áo lễ
áo lửng
áo may sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 5:23:26