请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi gái
释义
chơi gái
白相 <嫖妓。玩弄女人。>
打野鸡 <嫖私娼。>
嫖 <旧社会男子到妓院玩弄妓女。>
狎妓 < 旧社会指玩弄妓女。>
随便看
cô nhi
cô nhi quả phụ
cô nhi viện
côn hoàng
Côn khúc
Côn Luân
Côn Lôn
Côn Ngô
côn quyền
Côn Sơn
côn thuật
côn trùng
côn trùng cánh cứng
côn trùng có hại
côn trùng có ích
côn trùng hút nhựa cây
côn trùng kinh tế
côn trùng phá hoại
côn trùng theo mùa
côn trùng trưởng thành
côn trùng ăn hại thuốc lá
côn trọng
cô nuôi dạy trẻ
cô nàng
cô nàng đanh đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 5:18:42