请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi đùa
释义
chơi đùa
玩; 玩儿; 玩耍; 游戏; 游玩 <做使自己精神愉快的活动。>
trẻ em chơi đùa rất hăng.
孩子们玩得很起劲。
bọn trẻ con đang chơi đùa dưới bóng cây to.
孩子们在大树底下玩耍。
mấy em bé đang chơi đùa dưới bóng cây to.
几个孩子正在大树底下游戏。
随便看
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
đưa chân
đưa dâu
đưa giống tốt vào trồng
đưa hình vào
đưa hối lộ
đưa khách vào chỗ ngồi
đưa linh cữu đi
đưa lên
đưa lý lẽ
đưa lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:28:38