请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi đùa
释义
chơi đùa
玩; 玩儿; 玩耍; 游戏; 游玩 <做使自己精神愉快的活动。>
trẻ em chơi đùa rất hăng.
孩子们玩得很起劲。
bọn trẻ con đang chơi đùa dưới bóng cây to.
孩子们在大树底下玩耍。
mấy em bé đang chơi đùa dưới bóng cây to.
几个孩子正在大树底下游戏。
随便看
bồn chồn
bồn cảnh
bồng
bồng bế
bồng bềnh
bồng bột
bồng lai
bồng lai tiên cảnh
Bồng Sơn
bồng ẵm
bồn hoa
bồ nhìn
bồ nhí
bồn trồng hoa
bồn tắm
bồn tắm lớn
bồ nông
bồn địa
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:16