请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan can
释义
lan can
扶手 <能让手扶住的东西(如栏杆顶上的横木)。>
槛; 栏; 栏杆; 阑; 阑干; 楯 <桥两侧或凉台、看台等边上起拦挡作用的东西。也作阑干。>
lan can bằng đá.
石栏。
lan can cầu.
栏桥。
dựa vào lan can nhìn ra xa.
凭栏远望。
lan can cầu.
桥栏杆。
lan can đá.
石栏杆。
随便看
đạn mù
đạn nhỏ
đạn nổ
đạn nổ phá giáp
đạn nổ xuyên khổng
đạn phá giáp
đạn pháo
đạn pháo hoa
đạn pháo truyền đơn
đạn ria
đạn tuyên truyền
đạn tên lửa
đạn tín hiệu
đạn tận lương tuyệt
đạn tận viện tuyệt
đạn vạch đường
đạn xuyên thép
đạn Đum-đum
đạn đã lên nòng
đạn đại bác
đạn đạo
đạn đạo vượt đại châu
đạo
đạo binh
đạo Bà La môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 6:08:59