请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan can
释义
lan can
扶手 <能让手扶住的东西(如栏杆顶上的横木)。>
槛; 栏; 栏杆; 阑; 阑干; 楯 <桥两侧或凉台、看台等边上起拦挡作用的东西。也作阑干。>
lan can bằng đá.
石栏。
lan can cầu.
栏桥。
dựa vào lan can nhìn ra xa.
凭栏远望。
lan can cầu.
桥栏杆。
lan can đá.
石栏杆。
随便看
ngoại xâm
ngoại ô
ngoại ô thành phố
ngoạm
ngoạn mục
ngoạn thưởng
ngoảnh
ngoảnh lại
ngoảnh mặt làm ngơ
ngoảnh mặt làm thinh
Phi-ních
phi nước đại
phi phàm
phi pháp
phi quân sự
phi tang
phi thiềm tẩu bích
phi thuyền
phi thuyền vũ trụ
phi thân
phi thường
phi tinh thể
phi tiêu
phi trên nóc nhà
phi trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 8:23:33