请输入您要查询的越南语单词:
单词
lam kiều
释义
lam kiều
蓝桥 <转指情人相遇之处。相传唐代秀才裴与仙女云英曾相会与此桥。>
随便看
ông nhạc
ông nó
ông nói gà, bà nói vịt
ông nông dân
ông nội
ông Phật
ông phỗng
ông sui gia
ông sơ
ông ta
ông thánh
ông thông gia
ông thần
ông thầy
ông thổ thần
ông thủ cựu
ông Tiết
ông trùm
ông trăng
ông trời
ông tài
ông táo
ông tơ
ông tơ bà nguyệt
ông tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 13:55:46