请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời tiết xấu
释义
thời tiết xấu
闹天儿 <天气不好(多指下雨或下雪)。>
mấy ngày liền thời tiết xấu, khó khăn lắm mới có một ngày đẹp trời như thế này.
一连好几天都闹天儿, 好容易才遇见这么一个晴天儿。
随便看
cái ách
cái âu
cái ô
cái ăn
cái đai
cái đe
cái đe sắt
cái đinh
cái đinh trong mắt
cái đo vi
cái đuôi
cái đài
cái đánh suốt
cái đãy
cái đê
cái đích của trăm mũi tên
cái đích mà mọi người cùng hướng tới
cái đó
cái đôn
cái đăng
cái đĩa
cái đấu
cái đầm
cái đế
cái đế đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 12:01:37