请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời tiết xấu
释义
thời tiết xấu
闹天儿 <天气不好(多指下雨或下雪)。>
mấy ngày liền thời tiết xấu, khó khăn lắm mới có một ngày đẹp trời như thế này.
一连好几天都闹天儿, 好容易才遇见这么一个晴天儿。
随便看
ống tiêm
ống tiêu
ống tiêu thuỷ
ống tiết
ống tiền
ống tiểu
ống tre
ống tre dẫn nước
ống truyền máu
ống truyền nước
ống tuỵ
ống tên
ống tơi
ống vòi
ống vôi
ống vận chuyển ruột gà
ống vố
trớ
trớn
trớ trêu
trời
trời biển bao la
trời cao
trời cao biển rộng
trời cao đất dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 4:34:31