请输入您要查询的越南语单词:
单词
sán lá gừng
释义
sán lá gừng
姜片虫 <寄生虫, 形状象姜片, 红色, 有吸盘。成虫寄生在人的小肠里, 卵随粪便排出。幼虫在扁螺体内发育, 再附着到荸荠、菱角等水生植物上。姜片虫寄生在人体内, 能引起腹痛、泻肚、浮肿等症状。>
随便看
loán
loáng
loáng cái
loáng một cái
loáng thoáng
loát
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 20:45:22