请输入您要查询的越南语单词:
单词
sán lá gừng
释义
sán lá gừng
姜片虫 <寄生虫, 形状象姜片, 红色, 有吸盘。成虫寄生在人的小肠里, 卵随粪便排出。幼虫在扁螺体内发育, 再附着到荸荠、菱角等水生植物上。姜片虫寄生在人体内, 能引起腹痛、泻肚、浮肿等症状。>
随便看
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
điện từ học
điện từ trường
điện tử
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
điện áp
điện áp an toàn
điện áp dịch
điện áp pha
điện áp thấp
điện áp tăng
điện âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:18:12