请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải quyết xong
释义
giải quyết xong
了局 <结束; 了结。>
không biết được ngày nào sẽ giải quyết xong.
不知何日了局。 了却 <了结。>
giải quyết xong một mối lo.
了却一桩心事。
随便看
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
ễnh
ễnh bụng
ễnh ương
ỉ
ỉa
ỉa chảy
ỉa ra đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 0:48:38