请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải tán
释义
giải tán
书
斥革 <开除。>
黜免 <罢免(官职)。>
解散 <集合的人分散开。>
sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.
队伍解散后, 大家都在操场上休息喝水。 解散 <取消(团体或集会)。>
拆伙 ; 散伙 <(团体、组织等)解散。>
随便看
biên lai giả
biên lai gửi tiền
biên lai không chính thức
biên lai mượn đồ
biên lai nhận
biên lai nhận tiền
biên nhận
biên nhận mượn đồ
biên niên
biên niên sử
biên niên sự kiện
biên niên thể
biên phòng
biên soạn
biên soạn sao lục
biên sổ
biên thuỳ
biên thành
biên thẩm
biên tu
biên tái
biên tập
biên tập lại
biên tập viên
biên tập và phát hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:19:44