请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải tán
释义
giải tán
书
斥革 <开除。>
黜免 <罢免(官职)。>
解散 <集合的人分散开。>
sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.
队伍解散后, 大家都在操场上休息喝水。 解散 <取消(团体或集会)。>
拆伙 ; 散伙 <(团体、组织等)解散。>
随便看
ngoại tỉ
ngoại tịch
ngoại tổ
ngoại tộc
ngoại vi
ngoại viện
ngoại văn
ngoại xuất
ngoại xâm
ngoại ô
ngoại ô thành phố
ngoạm
ngoạn mục
ngoạn thưởng
ngoảnh
ngoảnh lại
ngoảnh mặt làm ngơ
ngoảnh mặt làm thinh
Phi-ních
phi nước đại
phi phàm
phi pháp
phi quân sự
phi tang
phi thiềm tẩu bích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:29:47