请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải tán
释义
giải tán
书
斥革 <开除。>
黜免 <罢免(官职)。>
解散 <集合的人分散开。>
sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.
队伍解散后, 大家都在操场上休息喝水。 解散 <取消(团体或集会)。>
拆伙 ; 散伙 <(团体、组织等)解散。>
随便看
già trái non hạt
già trái non hột
già trước tuổi
già trẻ
giàu
giàu có
giàu có và đông đúc
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày chạy đua
giày cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:26:41