请输入您要查询的越南语单词:
单词
hắc tố
释义
hắc tố
黑色素 <皮肤、毛发和眼球的虹膜所含的一种色素。这些组织的颜色的深浅由所含黑色素的多少而定。>
随便看
tiên triệu
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch
Tiên Tần
tiên tỉ
tiên vương
tiên đạo
tiên đạt
tiên đế
tiên đồng
tiêu binh
tiêu biểu
tiêu bản
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
tiêu dao
tiêu diệt
tiêu diệt hết
tiêu diệt không thương tiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:24