请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảng khái quát
释义
giảng khái quát
串讲 <一篇文章或一本书分段学习后, 再把整个内容连贯起来做概括的讲述。>
随便看
ngoảnh đầu lại
ngoảy
ngoắc
ngoắt
ngoắt ngoéo
ngoằng
ngoằn ngà ngoằn ngoèo
ngoặc
ngoặc kép
ngoặc đơn
ngoặt
ngoẹo cổ
ngoẻm
ngoẻo
Ngu
Ngu Công dời núi
ngu dại
ngu dốt
ngu dốt ngoan cố
ngu dốt quê mùa
ngu dốt xằng bậy
ngu huynh
ngu hèn
ngu không ai bằng
ngu kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:33:43