请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo ấm cơm no
释义
áo ấm cơm no
丰农足食 <形容生活富裕。>
như
cơm no áo ấm
随便看
chan
chan canh
chan chan
chan chát
chan chứa
chang
chang chang
chanh
chanh chua
chanh cốm
chanh giấy
chanh nước
chan hoà
chanh ranh
cha nuôi
cha nào con ấy
cha nội
chao
chao chát
chao liệng
chao lượn
Chao Phraya
chao rửa
chao ôi
chao đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:25