请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo đơn chéo vạt
释义
áo đơn chéo vạt
裎 <古代的一种对襟单衣。>
随便看
bình điểm
bình điện
bình điện phân
bình điện xe
bình đo dung dịch
bình đong đo
Bình đàn
bình đẳng
bình địa
bình định
bình đựng rượu
bình ắc-quy
bình ắc-quy xe
bình ổn
bì phu
bì phôi
bì sì
bì sị
bì thuốc
bì thuốc súng
bì thư
bìu
bìu dái
bìu ríu vợ con
bìu áo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 19:18:07