请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảng thuyết
释义
giảng thuyết
演说。<就某个问题对听众说明事理, 发表见解。>
diễn thuyết
随便看
tiêm tĩnh mạch
tiêm tất
tiêm động mạch
tiên
tiên chỉ
tiên cô
tiên cảnh
tiên cốt
Tiên Du
tiên dược
tiên giác
tiên giới
tiên hiền
tiên hạc thảo
tiên hạ thủ vi cường
tiên khu
tiên khảo
tiên kiến
tà tà
tà tâm
tàu
tàu bay
tàu binh
tàu buôn
tàu buồm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:05:26