请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài thơ
释义
bài thơ
诗篇 <诗(总称)。>
những bài thơ này viết rất xúc động.
这些诗篇写得很动人。 诗章 <诗篇。>
随便看
xằng bậy
xằng xiên
xằng xịt
xẵng
xẹo
xẹo xọ
xẹp
xẹp hơi
xẹt
xẻ
xẻn
xẻng
xẻng hơi
xẻng máy
xẻn lẻn
xẻ núi
xẻ nước lũ
xẻo
xẻo tai
xẻ đàn tan nghé
xẽo
xẽo xứa
xế
xế bóng
xếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 3:30:32