请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp lực thẩm thấu
释义
áp lực thẩm thấu
渗透压 <当溶液被多孔性的薄膜阻挡时, 溶液对薄膜的压力。渗透压是由于溶质的分子在溶液中发生扩散作用而产生的, 能使薄膜向外扩张。>
随便看
hàm tiếp
hàm trên
Hàm Tân
hàm tước
hàm vô tỷ
hàm ân
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
hàm ơn
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 16:33:06