请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp phích
释义
áp phích
招贴; 招子 <贴在街头或公共场所, 以达到宣传目的的文字、图画。>
海报 <戏剧、电影等演出或球赛等活动的招贴。>
戏报子 < 旧称戏曲演出的招贴。>
宣传画; 招贴画 <进行宣传鼓动的画, 标题一般是带有号召性的文句。>
随便看
kiểm tra
kiểm tra bộ phận
kiểm tra chuyên cần
kiểm tra chính trị
kiểm tra chất lượng kim loại
kiểm tra kỹ càng
kiểm tra lại
kiểm tra người
kiểm tra phòng
kiểm tra so sánh
kiểm tra số lượng
kiểm tra sổ sách
kiểm tra thí điểm
kiểm tra thực hư
kiểm tra toàn bộ
kiểm tra triệu chứng bệnh tật
kiểm tra truy cứu
kiểm tra trạm gác
kiểm tra tài sản
kiểm tra viên
kiểm tra và cấm
kiểm tra vốn
kiểm tra xem xét
kiểm tra đánh giá
kiểm tra đối chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 16:09:20