请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp tải
释义
áp tải
护送 <陪同前往使免遭意外(多指用武装保护)。>
解送 <押送(财物或犯人)。>
押运; 押送 < 运输货物时随同照料。>
áp tải hàng hóa
押运货物。
走镖 <指保镖的人押送货物。>
随便看
kẹt
kẹt kẹt
kẹt tiền
kẹt vốn
kẹt xe
kẻ
kẻ a tòng
kẻ bao che
kẻ bo bo giữ của
kẻ buôn người
kẻ buôn nước bọt
kẻ bán nước
kẻ bè phái
kẻ bóc lột
kẻ bạc tình
kẻ bạt mạng
kẻ bất lương
kẻ bất lực
kẻ bất tài
kẻ bất tài này
kẻ bần tiện
kẻ bỏ đi
kẻ bủn xỉn
kẻ chép văn
kẻ chết thay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 12:45:08