请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống tuần hoàn
释义
hệ thống tuần hoàn
循环系统 <人和某些动物体内由心脏、血管、血液、淋巴等组成的系统, 血液由心脏压出去流到全身各部再回到心脏。参看〖体循环〗、〖肺循环〗。>
随便看
áo thụng
áo trong
áo tròng đầu
áo trượt tuyết
áo trấn thủ
áo tây
áo tơi
áo tắm
áo tắm hai mảnh
áo tế
áo vá chằng vá đụp
áo vá trăm mụn
áo váy
áo vét
áo vét-tông
áo vải
áo vải thô
áo vật
áo vệ sinh
áo xanh
áo xiêm
áo xống
áo đi mưa
áo đuôi ngắn
áo đuôi tôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 3:22:10