请输入您要查询的越南语单词:
单词
tà vẹt bằng gỗ
释义
tà vẹt bằng gỗ
枕木 <横铺在铁路路基的道砟上、用来垫平和固定铁轨的方柱形木头。也叫道木。>
随便看
sát nách
sát rạt
sát sinh
sát sát
sát thương
sát thực tế
sát trùng
sát vào
sát vách
sát với
sát đường
sát đề
sáu
sáu bộ
sáu mươi
sáu mươi tuổi
sáu tháng cuối năm
sáu tháng đầu năm
sâm
sâm lâm
sâm Mỹ
sâm nghiêm
sâm si
sâm thương
Sâm Thương đôi nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 20:59:52