请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu đổ bộ
释义
tàu đổ bộ
登陆艇 <运送登陆士兵和武器装备靠岸登陆的舰艇。有各种类型, 艇低平, 艇舷高, 船头有可以打开的门, 便于人员、坦克、车辆迅速登上陆地。>
随便看
dỗi
dỗ ngon dỗ ngọt
dội
dội mỡ
dội nước
dội vào
dộng
dộng mạnh xuống
dộng thành ngài
dộng đầu
dột
dột nát
dớ da dớ dẩn
dớ dẩn
dớp
dớt
dời
dời bước
dời bỏ
dời chân
dời chỗ
dời gót
dời lòng
dời lại
dời ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:50