请输入您要查询的越南语单词:
单词
tà-vẹt
释义
tà-vẹt
轨枕 <垫在钢轨下面的结构物, 通常用木头或特制的钢筋混凝土制成, 用来固定钢轨的位置, 并将火车的压力传到道床和路基上。>
随便看
con trĩ
con trưởng
con trẻ
con trỏ
con trống
con tê tê
con tì
con tính
con tò te
con tò vò
con tườu
con tạo
con tầu vũ trụ
con tắc kè
con tằm
con ve
con ve sầu
con vua
con vua cháu chúa
con vật
con vịt
con vợ cả
con vợ lớn
con xe
con-xóoc-ti-om
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:16:31