请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế doanh thu
释义
thuế doanh thu
营业税 <国家税收的一种, 工商业部门遵照政府规定的分类法, 按营业额的大小向政府交纳税款。中国于1958年将营业税并入工商统一税。>
随便看
vong hoài
vong hồn
vong kỷ
vong linh
vong mạng
vong nhân
vong quốc
vong quốc nô
vong tình
vong ân
vong ân bội nghĩa
von vót
vo tròn
vo tròn cho kín kẽ
vo ve
vo vo
vu
vua
vua bù nhìn
vua bếp
vua chúa
vua cỏ
vua hiền
vua Kiệt
vua một cõi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 1:11:31