请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế doanh thu
释义
thuế doanh thu
营业税 <国家税收的一种, 工商业部门遵照政府规定的分类法, 按营业额的大小向政府交纳税款。中国于1958年将营业税并入工商统一税。>
随便看
đá sít
đá súng
đá sỏi
đá tai mèo
đá thuỷ tinh
đá Thái Hồ
đá thô
đá thúng đụng nia
đá thạch lựu
đá thử vàng
đá trong than
đá trùng tinh
đá trầm tích
đá tích nham
đá tảng
đá vuông
đá vàng
đá vân mẫu
đá vôi
đá vôi trắng
đá vũ hoa
đá vụn
đá xanh
đá xà văn
đá xít dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 11:19:12