请输入您要查询的越南语单词:
单词
nén không khí
释义
nén không khí
压缩空气 <用气泵把空气压入容器而形成的压力高于大气压的空气, 可以用来开动机具等。>
随便看
An-hê-rít
Anh-đi-a-na
anh đi đường anh tôi đường tôi
bài bác
bài báng
bài báo
bài bây
bài bình luận
bài bông
bài bạc
bài bạt
bài bản
bài bỏ
bài ca
bài ca chiến thắng
bài ca chăn cừu
bài ca phúng điếu
bài ca đầm đất
bài chuyên khoa
bài chuyên ngành
bài chỉ
bài cào
bài cái
bài dân ca
bài dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 4:01:04