请输入您要查询的越南语单词:
单词
nén không khí
释义
nén không khí
压缩空气 <用气泵把空气压入容器而形成的压力高于大气压的空气, 可以用来开动机具等。>
随便看
thịnh vượng
thịnh vượng và giàu có
thịnh ý
thịnh điển
thịnh đông
thịnh đạt
thị năng
thị nữ
thị oai
thị phi
thị phụng
thị phủ
thị quan
thị sai
thị sát
thị sảnh
thị sự
thịt
thịt ba chỉ
thịt ba rọi
thịt bò nạm
thịt băm
thịt băm viên
thịt bạc nhạc
thịt bắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 18:53:57