请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở ra
释义
mở ra
拆 <把合在一起的东西打开。>
披 <打开; 散开。>
设立 <成立(组织、机构等)。>
舒展 <不卷缩; 不皱。>
兴办 <创办(事业)。>
mở ra mô hình xí nghiệp xã hội chủ nghĩa mới.
兴办社会主义新型企业。 展 <张开; 放开。>
mở ra; xoè ra
舒展
triển khai
开展
展示 <清楚地摆出来; 明显地表现出来。>
张 <使合拢的东西分开或使紧缩的东西放开。>
书
坼 <裂开。>
随便看
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
công tử nhà giàu
công viên
công viên Bắc Hải
công viên Disneyland
công việc
công việc buôn bán
công việc béo bở
công việc bên ngoài
công việc bên trong
công việc bù đầu bù cổ
công việc bảo vệ an ninh quốc gia
công việc chung
công việc chính
công việc cấp bách vội vã
công việc dễ dàng
công việc giao thiệp với nước ngoài
công việc làm ít được hưởng nhiều
công việc nhà nước
công việc nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:56:23