请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở ra
释义
mở ra
拆 <把合在一起的东西打开。>
披 <打开; 散开。>
设立 <成立(组织、机构等)。>
舒展 <不卷缩; 不皱。>
兴办 <创办(事业)。>
mở ra mô hình xí nghiệp xã hội chủ nghĩa mới.
兴办社会主义新型企业。 展 <张开; 放开。>
mở ra; xoè ra
舒展
triển khai
开展
展示 <清楚地摆出来; 明显地表现出来。>
张 <使合拢的东西分开或使紧缩的东西放开。>
书
坼 <裂开。>
随便看
phòng ngự Hoàng Hà
phòng ngự kiên cố
phòng nhảy
phòng nhỏ
phòng phong
phòng phát thanh
phòng phát thuốc
phòng phương trượng
phòng phẫu thuật
phòng rét
phòng rửa mặt
phòng rửa mặt công cộng
phòng sanh
phòng sách
phòng sấy
phòng sự
phòng thay quần áo
phòng thay và để đồ
phòng thay đồ
phòng thay đổi y phục
phòng the
phòng thu chi
phòng thu phí
phòng thu thuế
phòng thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:05:27