请输入您要查询的越南语单词:
单词
nét chữ
释义
nét chữ
笔迹 <每个人写的字所特有的形象; 字迹。>
so nét chữ
对笔迹。
nét chữ này không giống nét chữ của anh ta
这可不像他的笔迹。 字迹 <字的笔画和形体。>
nét chữ ngay ngắn
字迹工整。
字样 <文字形体的规范。>
随便看
cảm tình
cảm tính
cảm tưởng
cảm tưởng linh tinh
cảm tạ
cảm tử
cảm tử quân
cảm xúc
cảm xúc biệt ly
cảm xúc mạnh mẽ
cảm ân
cảm động
cảm động lây
cảm động lòng người
cảm động và nhớ nhung
cảm động đến rơi nước mắt
cảm ơn
cảm ơn khách
cảm ứng
cảm ứng tĩnh điện
cảm ứng từ
hoa văn
hoa văn chìm
hoa văn chạm trổ
hoa văn in bằng sắt nung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 11:33:25