请输入您要查询的越南语单词:
单词
nét chữ
释义
nét chữ
笔迹 <每个人写的字所特有的形象; 字迹。>
so nét chữ
对笔迹。
nét chữ này không giống nét chữ của anh ta
这可不像他的笔迹。 字迹 <字的笔画和形体。>
nét chữ ngay ngắn
字迹工整。
字样 <文字形体的规范。>
随便看
không sinh chuyện
không sinh khí
không sinh đẻ
không sinh động
không so đo
không so đo tính toán
không suông
không suông miệng
không sáng suốt
không sánh được
không sát với thực tế
không sôi nổi
không sơ hở
không sạch sẽ
không sảng khoái
không sản nghiệp
không sắc sảo
không sớm thì muộn
không sợ
không sợ hy sinh
không sợ nguy hiểm
không sợ sệt
không sợ thiệt thòi
không tha
không thanh mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 20:56:29