请输入您要查询的越南语单词:
单词
nét chữ
释义
nét chữ
笔迹 <每个人写的字所特有的形象; 字迹。>
so nét chữ
对笔迹。
nét chữ này không giống nét chữ của anh ta
这可不像他的笔迹。 字迹 <字的笔画和形体。>
nét chữ ngay ngắn
字迹工整。
字样 <文字形体的规范。>
随便看
dám nhờ
dám nói dám làm
dám xin
dám đâu
dám đảm đương
dám đứng ra làm
dán
dán cửa lại
dáng
dáng buồn bã
dáng bộ
dáng chừng
dáng dấp
dáng dấp kỳ dị
dán giấy đỏ
dáng khí động
dáng múa
dáng mạo
dáng người
dáng sâu bò
dáng sừng sững
dáng thuôn
dáng tươi cười
dáng vóc
dáng vẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 17:12:57