请输入您要查询的越南语单词:
单词
né tránh
释义
né tránh
躲避 <离开对自己不利的事物。>
có vấn đề thì anh cứ nói thẳng ra, không nên né tránh.
你谈问题要和盘托出, 不要躲躲闪闪。
躲躲闪闪 <指有意掩饰或避开事实真相。>
躲闪; 躲让 <迅速使身体避开。>
回避 <让开; 躲开。>
闪避 <迅速侧转身子向旁边躲避。>
畏忌 <畏惧和猜忌。>
随便看
nhạc có tiêu đề
nhạc công
nhạc cụ
nhạc cụ cổ
nhạc cụ của thầy tu
nhạc cụ dân gian
nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ
nhạc cụ đệm
nhạc dân tộc
Nhạc Dương
nhạc gia
nhạc giao hưởng
nhạc gió
nhạc giản phổ
nhạc hoà tấu
nhạc jazz
nhạc khí thổi
nhạc kèm
nhạc kịch
nhạc liên khúc
nhạc luật
nhạc lý
nhạc múa
nhạc mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 7:42:07