请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nghiệp
释义
nông nghiệp
本业 <古代指农业。>
第一产业 <指农业(包括林业、牧业、渔业等)。>
农; 农业 <栽培农作物和饲养牲畜的生产事业。在国民经济中的农业, 还包括林业、渔业和农村副业等项生产在内。>
thuỷ lợi nông nghiệp.
农田水利。
nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, nghề phụ, nghề cá.
农林牧副渔。
随便看
trường học cũ
trường học miễn phí
trường hợp
trường hợp bất khả kháng
trường hợp cá biệt
trường hợp ngoại lệ
trường hợp đặc biệt
trường kiếm
trường kỳ
trường kỳ kháng chiến
trường kỷ
trường kỹ thuật
trường làng
trường mâu
trường mùa đông
trường phái
trường quy
trường quân đội
Trường Sa
trường sinh
trường sinh bất lão
trường sư phạm
trường sư phạm sơ cấp
trường thi
trường thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 13:06:06