请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nghiệp
释义
nông nghiệp
本业 <古代指农业。>
第一产业 <指农业(包括林业、牧业、渔业等)。>
农; 农业 <栽培农作物和饲养牲畜的生产事业。在国民经济中的农业, 还包括林业、渔业和农村副业等项生产在内。>
thuỷ lợi nông nghiệp.
农田水利。
nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, nghề phụ, nghề cá.
农林牧副渔。
随便看
tình thực
tình tiết
tình tiết lắt léo
tình tiết ngầm hiểu
tình tiết vở kịch
tình tiết vụ án
tình trong như đã mặt ngoài còn e
tình trường
tình trạng bi thảm
tình trạng bình thường
tình trạng bệnh
tình trạng cũ
tình trạng cấp bách
tình trạng hỗn loạn
tình trạng khó khăn về tài chính
tình trạng quẫn bách
tình trạng vết thương
tình tứ
tình tựa keo sơn
tình vợ chồng
tình xưa
tình yêu
tình yêu cuồng nhiệt
tình yêu nam nữ
tình yêu nhân loại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 12:25:04