请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông dân giàu kinh nghiệm
释义
nông dân giàu kinh nghiệm
老农 <年老而有农业生产经验的农民。>
học hỏi kinh nghiệm trồng trọt từ những người nông dân giàu kinh nghiệm.
向老农学习种植技术。
随便看
máy đảo sợi
máy đầm đất
máy đẩy than
máy đập lúa
máy đậu
máy đếm
máy đếm ion
máy định giờ
máy định hướng
máy định vị thiên thể
máy định xứ
máy đổ bê-tông
máy đổi dòng điện
máy đổi điện
máy động cơ
máy đột
máy đột cắt
máy đột lạnh
máy đục rãnh
máy đục đá
máy ảnh
máy ấp trứng
máy ống dệt
máy ống sợi
máy ủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 0:00:49