请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông dân giàu kinh nghiệm
释义
nông dân giàu kinh nghiệm
老农 <年老而有农业生产经验的农民。>
học hỏi kinh nghiệm trồng trọt từ những người nông dân giàu kinh nghiệm.
向老农学习种植技术。
随便看
Saint Kitts and Nevis
Saint Lucia
Saint Pierre
sai phai trà
sai phái
sai phép
sai phạm
sai suyễn
sai sót
sai sót ngẫu nhiên
sai số luận
sai sự thật
thò lò
thò lò sáu mặt
thò lõ
thòm thèm
thòn
thòng
thòng lòng
thòng lọng
thòng thòng
thòng xuống
thò người
thò người ra
thò ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 13:17:31