请输入您要查询的越南语单词:
单词
sưng nhĩ tai
释义
sưng nhĩ tai
鼓膜炎; 耳鼓炎; 耳膜炎。<病名。因外伤、感冒、寒冷而引起的鼓膜充血或起水泡。其症状有流脓、耳鸣、灼痛等。>
随便看
lật ngược phải trái
lật ngược thế cờ
lật ngược vấn đề
lật ngửa
lật ngửa bài
lật nhào
lật nợ
lật thuyền
Lật Thuỷ
lật tẩy
lật tới lật lui
lật xe
lật xem
lật úp
lật đi lật lại
lật đà lật đật
lật đật
lật đổ
lật đổ địa vị
lậu
lậu bậu
lậu thuế
lậu tục
lậy
lắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 16:58:59