请输入您要查询的越南语单词:
单词
sưng dái
释义
sưng dái
疝气; 小肠气。<通常指腹股沟部的疝。因小肠通过腹股沟区的腹壁肌肉弱点坠入阴囊内而引起, 症状是腹股沟凸起或阴囊肿大, 时有剧痛。也叫小肠串气。>
随便看
có nhân
có nhẽ
có nói mà chẳng có làm
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
cóp-py
cóp văn
có qua có lại mới toại lòng nhau
có quyết tâm
có quyền
có quyền có thế
có quyền thế
có quả
có riêng
có rất nhiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 16:48:30