请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà lớn
释义
bà lớn
太太; 官太太 <旧时通称官吏的妻子。>
随便看
chế tiết
chết khát
chết khô
chết không đau
chết lành
chết máy
chết mê chết mệt
chết mòn chết mỏi
chết mệt
chết người
chết ngạt
chết ngất
chết ngột
chết nhăn răng
cây ca gia
cây cam
cây cam thảo
cây cam đường
cây cam đắng
cây ca-na
cây ca-na-va
cây canh-ki-na
cây cao bóng cả
cây cao lương
cây cao su
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 5:31:47