请输入您要查询的越南语单词:
单词
quanh co uốn khúc
释义
quanh co uốn khúc
蟠曲 <盘曲:曲折环绕。>
随便看
buồn thảm
buồn tênh
buồn tẻ
buồn vui
buồn vui lẫn lộn
buồn xo
buồn ói
buồn đau
buổi
buổi biểu diễn dành riêng
buổi biểu diễn tối
buổi chiêu đãi
buổi chiếu
buổi chiếu phim tối
buổi chiều
buổi chầu
buổi chợ
buổi diễn
buổi diễn ban ngày
buổi diễn chuyên đề
buổi diễn ngày
buổi diễn sáng
buổi diễn tối
buổi giao thời
buổi hoà nhạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:15