请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói giúp
释义
nói giúp
关说 <代人陈说; 从中给人说好话。>
说情; 说情儿 <代人请求宽恕; 给别人讲情。>
嘴上春风 <比喻口头上的关切与安慰或是帮别人说好话。>
随便看
của một đồng công một nén
của ngon vật lạ
của người phúc ta
của nó
của nả
của nổi
của nợ
của phi nghĩa
của phù vân
của phải gió
của quý
của quý báu
của quý hiếm có
của riêng
của rơi
của rơi không ai nhặt
của rẻ là của ôi, của đầy nồi là của chẳng ngon
của the một bọn, bài thập một môn
của thiên trả địa
của tin
của truyền đời
của trộm cướp
của trời cho
của tư
của tự nhiên mà có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:08:13