请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoán trước ý
释义
đoán trước ý
先意承志 <原指不待父母明白说出就能迎合父母的心意做事, 后来泛指揣摩人意, 极力逢迎。>
随便看
chiều sâu
chiều theo
chiều tà
chiều tối
chiều ý
chiều đãi
chiều đời
chiểu
chiểu chi
chiểu theo
chiểu tình
cho
choa
choai
choai choai
thùn
thùng
thùng cáp
thùng cơm
thùng dầu
thùng dụng cụ
thùng gỗ
thùng hoá vàng
thùng khí áp
thùng lặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 21:28:21