请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoán trước
释义
đoán trước
卜辞 <殷代把占卜的时间、原因、应验等刻在龟甲或兽骨上的记录。>
逆料; 料想; 预料 <事先推测。>
预卜 <预先断定。>
tương lai không thể đoán trước được.
前途未可预卜。
kết quả ra sao khó mà đoán trước được.
结果如何尚难预卜。 预测 <预先推测或测定。>
预断 <预先断定。>
预言 <预先说出(将来要发生的事情)。>
随便看
hoa hướng dương
Hoa Hạ
hoa hải đường
hoa hồi
hoa hồng
hoa hồng cẩn
hoa hồ điệp
hoa khiên ngưu
hoa khoe màu đua sắc
hoa khô
hoa khôi
hoa kim châm
hoa kim ngân
hoa kiều
hoa kiểm
hoa kiệu
hoa kỳ
hoa lan
hoa lan Phúc Kiến
hoa lan tử la
hoa lau
hoa lau trắng
hoa lay-dơn
hoa la đơn
hoa li-ly
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 17:31:28