请输入您要查询的越南语单词:
单词
đo đạc bước đầu
释义
đo đạc bước đầu
草测 <工程开始之前, 对地形、地质的初步测量, 精确度要求不很高。>
tuyến đường sắt mới đã bắt đầu đo đạc bước đầu
新的铁路线已开始草测
随便看
con-xóoc-ti-om
con xúc xắc
con ác thú
con ó
con ông cháu cha
con út
con đen
con điếm
con đàn
con đê
con đê nhỏ
con đò
con đòi
con đĩ
con đười ươi
con đường
con đường bất chính
con đường chết
con đường cuối cùng
con đường cũ
con đường gian nan
con đường làm quan
con đường nguy hiểm
con đường phía trước
con đường quen thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:58:31